Kết quả tìm kiếm

Tải biểu ghi 
Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :
1
Sắp xếp theo :     Hiển thị:  
STTChọnThông tin ấn phẩm
1 Niên giám 2000 . - H. : Chính trị quốc gia, 2001 . - 1190tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01666
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 2 Niên giám Bộ Giao thông vận tải 2004 - 2005 / Bộ Giao thông vận tải . - H. : Giao thông vận tải, 2005 . - 425tr. ; 27cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 07896
  • Chỉ số phân loại DDC: 050
  • 3 Niên giám các điều ước quốc tế của nước cộng hoà xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 1990 -1991 / Bộ Ngoại giao . - H. : Chính trị quốc gia, 1999 . - 583tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 02444
  • Chỉ số phân loại DDC: 341
  • 4 Niên giám công nghệ thông tin - truyền thông Việt Nam 2006 = Vietnam ICT Directory 2006 / Tạp chí thề giới vi tính - PC World Vietnam . - HCM. : Tổng hợp TP.Hồ Chí Minh, 2006 . - 639tr. ; 15cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00017
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.305
  • 5 Niên giám công nghệ thông tin Việt Nam 2005 = Vietnam IT Directorry 2005 / Tạp chí thế giới vi tính - PC Worrld Vietnam . - HCM. : Tổng hợp TP. Hồ Chí Minh, 2005 . - 582tr. ; 15cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00018
  • Chỉ số phân loại DDC: 004.305
  • 6 Niên giám giáo dục - đào tạo Việt Nam . - H. : Thống kê, 2004 . - 603tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02559, Pm/vt 04665
  • Chỉ số phân loại DDC: 370.05
  • 7 Niên giám ngành cơ khí Việt Nam 2016 - 2017 / Hiệp hội doanh nghiệp cơ khí Việt Nam . - H. : VIP Media Group, 2017 . - 210tr. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: PD/VT 06221
  • Chỉ số phân loại DDC: 050
  • 8 Niên giám thống kê 1995 = Staticstical yearbook / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 1995 . - 336tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00769, Pd/vt 00770
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 9 Niên giám thống kê 1996 = Sattaistical yearbook 1996 / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 1997 . - 336tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00771, Pd/vt 00772, Pm/vt 02224
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 10 Niên giám thống kê 1998 / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 1999 . - 314tr. ; 19cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vv 00638, Pd/vv 00639
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 11 Niên giám thống kê 1998 = Statistical yearbook / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 1999 . - 402tr. ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 01236
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 12 Niên giám thống kê 1999 = Statistcal yearbook 1999 / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 2000 . - 438tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02018, Pd/vt 02019
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 13 Niên giám thống kê 2001 = Statistical yearbook 2001 / Tổng cục Thống kê . - H. : Thống kê, 2002 . - 598tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02020, Pd/vt 02021
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 14 Niên giám thống kê = Statistical yearbook . - H. : Thống kê, 2003 . - 725tr. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 02344, Pd/vt 02345
  • Chỉ số phân loại DDC: 310
  • 15 Niên giám thuỷ văn năm 1970 : Các trạm vùng không ảnh hưởng triều miền Bắc Việt Nam. T. 1 . - H. : Cục thuỷ văn, 1970 . - 653tr.; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00547
  • Chỉ số phân loại DDC: 551.460 5
  • 16 Niên giám thuỷ văn năm 1972 : Các trạm vùng ảnh hưởng triều miền Bắc Việt Nam. T. 1 . - H. : Tổng cục khí tượng thuỷ văn, 1978 . - 626tr.: 7 Bản đồ ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00548
  • Chỉ số phân loại DDC: 551.460 5
  • 17 Niên giám thuỷ văn năm 1974. T. 1 . - H. : Tổng cục khí tương thuỷ văn, 1978 . - 605tr. : 7 Bản đồ ; 28cm
  • Thông tin xếp giá: Pd/vt 00549
  • Chỉ số phân loại DDC: 551.460 5
  • 18 Novosti press agency 82 yearbook USSR . - Moscow : Novosti, 1982 . - 198 tr. ; 20 cm
  • Thông tin xếp giá: Pm/Lv 00890, Pm/Lv 00891
  • Chỉ số phân loại DDC: 077.03
  • 19 The nautical almanac 1989 . - 257p. ; 25cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/LT 02900
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • 20 The nautical almanac : For the year 2014 . - London : UKHO, 2013 . - 319p. ; 30cm
  • Chỉ số phân loại DDC: 623.88
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/EBOOK/The-nautical-almanac_For-the-year-2014_2013.pdf
  • 21 The nonprofit manager's resource directory / Ronald A. Landskroner . - 2nd ed. - New York : John Wiley & Sons, 2002 . - 659p. ; 30cm
  • Thông tin xếp giá: SDH/Lt 00287, SDH/Lt 00288
  • Chỉ số phân loại DDC: 051
  • File đính kèm http://192.168.9.110/edata/EBOOKS/SACH%20TV%20SO%20HOA/E-book/SDHLT%2000287-88%20-%20The-nonprofit-manager's-resource-directory_2ed_Ronald-A.Landskroner_2002.pdf
  • 1
    Tìm thấy 21 biểu ghi Tiếp tục tìm kiếm :